Singapore là một quốc gia phát triển và hiện đại bậc nhất châu Á, nơi quy trình bưu chính, giao nhận hàng hóa được tối ưu hóa ở mức độ cao. Trong hệ thống này, Mã Zip Code Singapore (Mã Bưu chính) đóng một vai trò vô cùng quan trọng và không thể thiếu.

Khó có thể phủ nhận được tầm quan trọng của mã Zip Code Singapore để đảm bảo cho quá trình gửi nhận bưu phẩm, hàng hóa, giao dịch quốc tế, hay thậm chí là định vị chính xác địa chỉ cá nhân, được trở nên dễ dàng và chính xác nhất.
Đừng bỏ qua bài viết sau để có thêm những thông tin cần thiết và chính xác nhất khi tra cứu mã Zip Code Singapore nhé.
I. Cập nhật nhanh bảng mã Zip CODE Singapore Mới nhất 2025
| Postal district | Postal sector (1st 2 digits of 6-digit postal codes) |
General location |
| 01 | 01, 02, 03, 04, 05, 06 | Raffles Place, Cecil, Marina, People’s Park |
| 02 | 07, 08 | Anson, Tanjong Pagar |
| 03 | 14, 15, 16 | Bukit Merah, Queenstown, Tiong Bahru |
| 04 | 09, 10 | Telok Blangah, Harbourfront |
| 05 | 11, 12, 13 | Pasir Panjang, Hong Leong Garden, Clementi New Town |
| 06 | 17 | High Street, Beach Road (part) |
| 07 | 18, 19 | Middle Road, Golden Mile |
| 08 | 20, 21 | Little India, Farrer Park, Jalan Besar, Lavender |
| 09 | 22, 23 | Orchard, Cairnhill, River Valley |
| 10 | 24, 25, 26, 27 | Ardmore, Bukit Timah, Holland Road, Tanglin |
| 11 | 28, 29, 30 | Watten Estate, Novena, Thomson |
| 12 | 31, 32, 33 | Balestier, Toa Payoh, Serangoon |
| 13 | 34, 35, 36, 37 | Macpherson, Braddell, Potong Pasir, Bidadari |
| 14 | 38, 39, 40, 41 | Geylang, Eunos, Aljunied |
| 15 | 42, 43, 44, 45 | Katong, Joo Chiat, Amber Road |
| 16 | 46, 47, 48 | Bedok, Upper East Coast, Eastwood, Kew Drive |
| 17 | 49, 50, 81 | Loyang, Changi |
| 18 | 51, 52 | Simei, Tampines, Pasir Ris |
| 19 | 53, 54, 55, 82 | Serangoon Garden, Hougang, Punggol |
| 20 | 56, 57 | Bishan, Ang Mo Kio |
| 21 | 58, 59 | Upper Bukit Timah, Clementi Park, Ulu Pandan |
| 22 | 60, 61, 62, 63, 64 | Penjuru, Jurong, Pioneer, Tuas |
| 23 | 65, 66, 67, 68 | Hillview, Dairy Farm, Bukit Panjang, Choa Chu Kang |
| 24 | 69, 70, 71 | Lim Chu Kang, Tengah |
| 25 | 72, 73 | Kranji, Woodgrove, Woodlands |
| 26 | 77, 78 | Upper Thomson, Springleaf |
| 27 | 75, 76 | Yishun, Sembawang, Senoko, Canberra |
| 28 | 79, 80 | Seletar |

| District | Notable Residential Projects |
| 1 | Union Square Residences, The Riverside Piazza |
| 2 | The Pinnacle @ Duxton, TMW Maxwell, Sky Everton |
| 3 | The Landmark, SkyTerrace @ Dawson, City Vue @Henderson |
| 4 | Caribbean At Keppel Bay, Reflections At Keppel Bay |
| 5 | The Rochester Residences, Blossoms By The Park |
| 6 | Canninghill Piers |
| 7 | City Gate, The Bencoolen |
| 8 | City Square Residences, J8 Suite |
| 9 | Zion Road (Parcel B) |
| 10 | Tanglin Regency, The Wilby Residence |
| 11 | Sky @ Eleven, Medge |
| 12 | The Arcady At Boon Keng, The Peak @ Toa Payoh |
| 13 | The Woodleigh Residences, The Tre Ver |
| 14 | The Antares, Arena Residences |
| 15 | The Continuum, Claydence |
| 16 | Costa Del Sol, The Bayshore |
| 17 | The Shorefront, Kassia |
| 18 | Arc at Tampines, Treasure at Tampines |
| 19 | Riverfront Residences, Bartley Vue |
| 20 | Sky Habitat, Clover By The Park |
| 21 | Nava Grove, Forett@Bukit Timah |
| 22 | J Gateway, J’den |
| 23 | Park Natura |
| 24 | Novo Place, Copen Grand |
| 25 | Twin Fountains, Bellewoods |
| 26 | Hillock Green, Lentor Modern |
| 27 | The Criterion, Signature at Yishun |
| 28 | The Topiary, High Park Residences |
Mã bưu chính sáu chữ số của Singapore là minh chứng cho cam kết của quốc gia này đối với hiệu quả và tổ chức. Khi chúng ta tiếp tục đón nhận kỷ nguyên số, những mã này chắc chắn sẽ đóng vai trò quan trọng hơn nữa trong các giao dịch hàng ngày của chúng ta. Cho dù bạn là cư dân, doanh nghiệp hay du khách, việc hiểu và sử dụng những mã này là chìa khóa để điều hướng hòn đảo một cách hiệu quả.

| Khu vực | Mã zip |
|---|---|
| Ang Mo Kio | 560001 – 569999 |
| Bedok | 460001 – 469999 |
| Bukit Batok | 650001 – 659999 |
| Bukit Merah | 150001 – 159999 |
| Bukit Panjang | 670001 – 679999 |
| Choa Chu Kang | 680001 – 689999 |
| Clementi | 120001 – 129999 |
| Geylang | 380001 – 389999 |
| Hougang | 530001 – 539999 |
| Jurong East | 600001 – 609999 |
| Kallang | 330001 – 339999 |
| Marine Parade | 440001 – 449999 |
| Pasir Ris | 510001 – 519999 |
| Queenstown | 260001 – 269999 |
| Sembawang | 750001 – 759999 |
| Sengkang | 540001 – 549999 |
| Serangoon | 550001 – 559999 |
| Tampines | 520001 – 529999 |
| Toa Payoh | 310001 – 319999 |
| Woodlands | 730001 – 739999 |
Tóm lại, việc tra cứu những thông tin về mã Zip CODE Singapore sẽ trở nên nhanh chóng và dễ dàng hơn nếu mọi người tham khảo qua bảng tổng hợp trên.
Mã Bưu Chính ở Singapore
| Mã Bưu Chính | Thành phố | Dân số của thành phố |
|---|---|---|
| 01 | Singapore | 3547809 |
| 02 | Singapore | 3547809 |
| 03 | Singapore | 3547809 |
| 04 | Singapore | 3547809 |
| 05 | Singapore | 3547809 |
| 06 | Singapore | 3547809 |
| 07 | Singapore | 3547809 |
| 08 | Singapore | 3547809 |
| 09 | Singapore | 3547809 |
| 10 | Singapore | 3547809 |
| 11 | Singapore | 3547809 |
| 12 | Singapore | 3547809 |
| 13 | Singapore | 3547809 |
| 14 | Singapore | 3547809 |
| 15 | Singapore | 3547809 |
| 16 | Singapore | 3547809 |
| 17 | Singapore | 3547809 |
| 18 | Singapore | 3547809 |
| 19 | Singapore | 3547809 |
| 20 | Singapore | 3547809 |
| 21 | Singapore | 3547809 |
| 22 | Singapore | 3547809 |
| 23 | Singapore | 3547809 |
| 24 | Singapore | 3547809 |
| 25 | Singapore | 3547809 |
| 26 | Singapore | 3547809 |
| 27 | Singapore | 3547809 |
| 28 | Singapore | 3547809 |
| 29 | Singapore | 3547809 |
| 30 | Singapore | 3547809 |
| 31 | Singapore | 3547809 |
| 32 | Singapore | 3547809 |
| 33 | Singapore | 3547809 |
| 34 | Singapore | 3547809 |
| 35 | Singapore | 3547809 |
| 36 | Singapore | 3547809 |
| 37 | Singapore | 3547809 |
| 38 | Singapore | 3547809 |
| 39 | Singapore | 3547809 |
| 40 | Singapore | 3547809 |
| 41 | Singapore | 3547809 |
| 42 | Singapore | 3547809 |
| 43 | Singapore | 3547809 |
| 44 | Singapore | 3547809 |
| 45 | Singapore | 3547809 |
| 46 | Singapore | 3547809 |
| 47 | Singapore | 3547809 |
| 48 | Singapore | 3547809 |
| 49 | Singapore | 3547809 |
| 50 | Singapore | 3547809 |
| 51 | Singapore | 3547809 |
| 52 | Singapore | 3547809 |
| 53 | Singapore | 3547809 |
| 54 | Singapore | 3547809 |
| 55 | Singapore | 3547809 |
| 56 | Singapore | 3547809 |
| 57 | Singapore | 3547809 |
| 58 | Singapore | 3547809 |
| 59 | Singapore | 3547809 |
| 60 | Singapore | 3547809 |
| 61 | Singapore | 3547809 |
| 62 | Singapore | 3547809 |
| 63 | Singapore | 3547809 |
| 64 | Singapore | 3547809 |
| 65 | Singapore | 3547809 |
| 66 | Singapore | 3547809 |
| 67 | Singapore | 3547809 |
| 68 | Singapore | 3547809 |
| 69 | Singapore | 3547809 |
| 70 | Singapore | 3547809 |
| 71 | Singapore | 3547809 |
| 72 | Singapore | 3547809 |
| 73 | Singapore | 3547809 |
| 75 | Singapore | 3547809 |
| 76 | Singapore | 3547809 |
| 77 | Singapore | 3547809 |
| 78 | Singapore | 3547809 |
| 79 | Singapore | 3547809 |
| 80 | Singapore | 3547809 |
| 81 | Singapore | 3547809 |
| 82 | Singapore | 3547809 |
| 91 | Singapore | 3547809 |
Thông tin nhân khẩu của Singapore
| Dân số | 5,6 triệu |
| Mật độ dân số | 7792 / km² |
| Dân số nam | 2793327 (49,8%) |
| Dân số nữ | 2810351 (50,2%) |
| Độ tuổi trung bình | 34,7 |
| Độ tuổi trung bình của nam giới | 34,6 |
| Độ tuổi trung bình của nữ giới | 34,7 |
| Các doanh nghiệp ở Singapore | 307456 |
| Dân số (1975) | 2262394 |
| Dân số (2000) | 3918163 |
| Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 | +147,7% |
| Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 | +43% |
1. Cấu Trúc Chính Xác của Mã Zip Code Singapore (Mã Bưu chính 6 Số)

Mã Zip Code của Singapore, hay bất cứ mã bưu chính nào trên thế giới, đều tuân theo một quy ước chung nhằm giúp mọi người định vị chính xác từng khu vực, địa điểm cụ thể.
Mã Zip Code Singapore được cấu thành từ 06 chữ số và có cấu trúc chi tiết như sau:
| Chữ số | Ý nghĩa | Chi tiết |
| 02 chữ số đầu tiên | Khu vực Phân phối (Sector Code) | Đại diện cho một khu vực lớn trong hệ thống bưu chính, nhằm phân vùng địa lý sơ bộ trên bản đồ bưu chính quốc gia. |
| 04 chữ số sau | Điểm Giao hàng Cụ thể (Delivery Point Code) | Định vị một cách chính xác các địa điểm nhỏ hơn, cụ thể như một tòa nhà, một khối chung cư (Block), hoặc một địa chỉ thương mại cụ thể, giúp quá trình giao hàng diễn ra nhanh chóng. |
Ví dụ: Một mã bưu chính như 408882 có nghĩa:
-
40 là Khu vực Phân phối (thường là Geylang).
-
8882 là Điểm Giao hàng Cụ thể (một tòa nhà hoặc địa chỉ cụ thể trong khu vực Geylang).
2. Vai Trò Cốt Lõi của Mã Zip CODE Singapore
Mã Zip Code Singapore đóng vai trò vô cùng quan trọng và cần thiết trong hệ thống bưu chính cũng như vận chuyển, nhằm tối ưu hóa và nâng cao hiệu quả toàn diện trong quá trình giao nhận bưu phẩm và hàng hóa tại quốc đảo này cũng như trên toàn thế giới. Cụ thể như sau:
Xác định Địa điểm Chính xác
Với cấu trúc 06 chữ số, mã Zip Code giúp định vị đúng địa điểm tại từng khu vực khác nhau. Điều này đặc biệt quan trọng tại Singapore, nơi có mật độ xây dựng cao và các địa chỉ gần nhau có thể gây nhầm lẫn. Quá trình tra cứu thông tin địa chỉ trở nên dễ dàng và không khó khăn.
Tối ưu hóa Quy trình Phân loại và Giao hàng
Mã Zip Code là cơ sở để hỗ trợ hệ thống bưu chính phân chia các bưu phẩm theo từng khu vực khác nhau một cách tự động. Điều này giúp giảm thiểu tối đa thời gian phân loại hàng ngay tại trung tâm xử lý, cải thiện đáng kể về tốc độ cũng như độ chính xác khi vận chuyển.
Giảm thiểu Sai sót và Thất lạc
Việc sử dụng mã bưu chính chuẩn hóa giúp loại bỏ đáng kể các sai sót do nhập liệu hoặc nhầm lẫn địa chỉ, đặc biệt cần thiết tại Singapore nơi có dân cư đông đúc và các địa chỉ có thể rất gần nhau. Mã Zip Code là tấm chắn bảo vệ hàng hóa khỏi nguy cơ thất lạc đáng tiếc.
Hỗ trợ Hoạt động Thương mại Điện tử và Giao dịch Quốc tế
Trong thời đại thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ, mã Zip Code là một yêu cầu mang tính chất bắt buộc khi thực hiện các giao dịch và vận chuyển hàng hóa quốc tế. Việc cung cấp mã Zip Code chuẩn xác là yếu tố cơ bản để hoàn tất mọi giao dịch mua bán xuyên biên giới.
Ứng dụng Công nghệ và Tự động hóa
Mã Zip Code là nền tảng dữ liệu quan trọng, hỗ trợ cho những ứng dụng công nghệ trong vận hành bưu chính. Nó cho phép tự động hóa quy trình phân loại hàng hóa, định tuyến đường vận chuyển, và tối ưu hóa lộ trình giao hàng, đảm bảo sự chính xác và hiệu quả cao nhất.
Kết Luận
Mã Zip Code Singapore không chỉ là một dãy số mà còn là một phần không thể thiếu của cơ sở hạ tầng hiện đại của quốc gia này. Việc hiểu rõ cấu trúc mã bưu chính 6 số và tầm quan trọng của nó sẽ giúp mọi quy trình giao nhận, giao dịch của bạn trở nên suôn sẻ và chính xác tuyệt đối.
Thông tin liên hệ vận chuyển hàng hóa đi Singapore
EGO EXPRESS – Trách nhiệm tối đa, tốc độ vượt trội
- Tổng đài CSKH: 0949.068.678 (Hỗ trợ 24/7)
- Địa chỉ: Tòa nhà HH1 – Dương Đình Nghệ, P. Yên Hòa, Q. Cầu Giấy
- Thời gian làm việc: Thứ hai đến Chủ nhật
- Website: https://egoexpress.vn/
- Facebook: https://www.facebook.com/egoexpress.vn/
- Tra cứu vận đơn: https://egoexpress.vn/tracking/ Or https://ego-express.com/tra-cuu
Nếu bạn đang xem xét xuất khẩu từ Hà Nội sang Singapore, hãy liên hệ Ego Express ngay để nhận tư vấn và báo giá chi tiết. Bạn sẽ có trải nghiệm chuyển phát quốc tế thuận tiện và đáng tin. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn mở rộng kinh doanh!





