Postal Codes in Japan – Bảng mã Zip CODE Nhật Bản Mới nhất 2026

Tại Nhật Bản, mã bưu chính được gọi là Yubin Bango (郵便番号). Hệ thống này gồm 7 chữ số, định dạng chuẩn: XXX-XXXX

Việc điền đúng mã là điều kiện bắt buộc để hệ thống phân loại tự động của Japan Post hoạt động chính xác. Sai 1 chữ số có thể khiến thư/bưu phẩm bị chuyển nhầm tỉnh.

1. Cách Tra Cứu Postcode Nhật Bản Nhanh & Chính Xác Nhất (2026)

Cách 1: Tra cứu chính thức qua Japan Post (Khuyến nghị)

Đây là nguồn dữ liệu chuẩn quốc gia.

Tra cứu bằng tiếng Anh

  • Sử dụng công cụ “Search by Address”

  • Nhập:

    • Prefecture (Tỉnh)

    • City / Ward (Thành phố / Quận)

Phù hợp khi bạn có địa chỉ Latin.

Tra cứu bằng tiếng Nhật (Chính xác nhất)

  • Sử dụng công cụ 郵便番号検索

  • Nhập địa chỉ bằng Kanji

  • Kết quả chi tiết đến từng khu phố nhỏ (chome, block)

Đây là cách cho độ chính xác cao nhất khi xử lý địa chỉ nội địa.

Cách 2: Tra cứu nhanh bằng Google Maps

Cách đơn giản:

  • Nhập địa chỉ

  • Mã 7 chữ số thường xuất hiện ở đầu

  • Ví dụ: 〒100-0001

Lưu ý: Với địa chỉ mới, nên xác nhận lại bằng Japan Post.

Cách 3: Tra cứu khi tạo vận đơn nội địa

Một số hãng chuyển phát như:

  • Yamato Transport

  • Sagawa Express

Đều tích hợp công cụ tra cứu postcode khi tạo vận đơn online.

2. Cấu Trúc Mã Bưu Chính Nhật Bản

Hệ thống 7 chữ số chia thành 2 phần:

3 chữ số đầu

Đại diện cho tỉnh hoặc khu vực lớn.

Ví dụ:

  • 100 – Trung tâm Tokyo

  • 530 – Trung tâm Osaka

4 chữ số sau

Xác định:

  • Phường (ward)

  • Khu phố (chome)

  • Tòa nhà lớn

  • Cơ quan chính phủ

Ví dụ: 100-0001

→ Khu Chiyoda, Tokyo

3. Vì Sao Mã Zip Nhật Bản Quan Trọng?

  • Phân loại tự động bằng máy quét

  • Tối ưu tuyến phát nội địa

  • Hỗ trợ hẹn phát lại khi vắng nhà

  • Xác định vùng phí giao hàng

Nếu điền sai:

  • Hàng có thể bị giữ tại trung tâm phân loại

  • Phải điều chỉnh thủ công

  • Trễ 1–3 ngày làm việc

4. Mã 3 Số Đầu Theo Khu Vực Phổ Biến (Tham Khảo)

Khu vực Dải 3 số đầu
Tokyo 100 – 208
Osaka 530 – 599
Kyoto 600 – 629
Nagoya (Aichi) 450 – 498
Hokkaido 001 – 099
Fukuoka 800 – 839

5. Bảng Mã Postcode Tham Khảo Theo Tỉnh/Thành Phố

Tokyo

Một số mã phổ biến:

  • 100-0000 : Chiyoda

  • 160-0000 : Shinjuku

  • 150-0000 : Shibuya

  • 105-0000 : Minato

  • 110-0000 : Taito

Osaka

Một số mã phổ biến:

  • 530-0000 : Kita-Ku

  • 556-0000 : Naniwa-Ku

  • 550-0000 : Nishi-Ku

  • 543-0000 : Tennoji-Ku

  • 569-0000 : Takatsuki

Saitama

Một số mã tiêu biểu:

  • 330-0000 : Chuo-Ku

  • 332-0000 : Kawaguchi

  • 350-1100 : Kawagoe

  • 343-0000 : Koshigaya

Aichi (Nagoya)

Một số mã:

  • 460-0000 : Naka-Ku (Nagoya)

  • 453-0000 : Nakamura-Ku

  • 471-0000 : Toyota

  • 486-0000 : Kasugai

Chiba

Một số mã:

  • 260-0000 : Chuo-Ku

  • 273-0000 : Funabashi

  • 270-0000 : Matsudo

  • 279-0000 : Urayasu

6. Lưu Ý Quan Trọng Khi Gửi Bưu Phẩm Năm 2026

1. Luôn viết ký hiệu 〒 trước mã

Ví dụ: 〒160-0022

Ký hiệu này giúp nhân viên bưu điện nhận diện nhanh khu vực postcode.

2. Thứ tự ghi địa chỉ khi gửi từ Việt Nam

Viết theo thứ tự quốc tế:

Số nhà → Khu phố → Quận → Thành phố → Tỉnh → Mã bưu chính → JAPAN

Ví dụ chuẩn:

1-2-3 Shinjuku
Shinjuku-ku
Tokyo 〒160-0022
JAPAN

3. Cập nhật mã mới

Nhật Bản có điều chỉnh mã khi:

  • Sáp nhập khu hành chính

  • Xây dựng khu dân cư mới

  • Mở rộng khu công nghiệp

Không nên dùng danh sách cũ nhiều năm.

7. Checklist Kiểm Tra Trước Khi Gửi Hàng

✔ Có đúng 7 chữ số
✔ Có dấu gạch ngang giữa 3-4 số
✔ Có ký hiệu 〒 (nếu gửi nội địa)
✔ Kiểm tra lại trên Japan Post
✔ Xác nhận lại với người nhận

Bảng mã Zip Code Nhật Bản mới nhất hiện nay năm 2026

Dưới đây là bảng mã Zip Code từng khu vực tại Nhật Bản mới nhất vừa được Ego Express tổng hợp:

Tỉnh/ Thành phố Mã bưu điện
Tokyo
  • 190-0100 : Akiruno, Tokyo
  • 196-0000 : Akishima, Tokyo
  • 116-0000 : Arakawaku, Tokyo
  • 112-0000 : Bunkyoku, Tokyo
  • 100-0000 : Chiyodaku, Tokyo
  • 182-0000 : Chofu, Tokyo
  • 103-0000 : Chuoku, Tokyo
  • 132-0000 : Edogawaku, Tokyo
  • 183-0000 : Fuchu, Tokyo
  • 197-0000 : Fussa, Tokyo
  • 100-1400 : Hachijomachi, Hachijojima, Tokyo
  • 192-0000 : Hachioji, Tokyo
  • 205-0000 : Hamura, Tokyo
  • 203-0000 : Higashikurume, Tokyo
  • 189-0000 : Higashimurayama, Tokyo
  • 207-0000 : Higashiyamato, Tokyo
  • 191-0000 : Hino, Tokyo
  • 206-0000 : Inagi, Tokyo
  • 174-0000 : Itabashiku, Tokyo
  • 124-0000 : Katsukaku, Tokyo
  • 114-0000 : Kitaku, Tokyo
  • 204-0000 : Kiyose, Tokyo
  • 187-0000 : Kodaira, Tokyo
  • 184-0000 : Koganei, Tokyo
  • 185-0000 : Kokubunji, Tokyo
  • 201-0000 : Komae, Tokyo
  • 135-0000 : Kotoku, Tokyo
  • 186-0000 : Kunitachi, Tokyo
  • 194-0000 : Machida, Tokyo
  • 152-0000 : Meguroku, Tokyo
  • 105-0000 : Minatoku, Tokyo
  • 181-0000 : Mitaka, Tokyo
  • 100-1100 : Miyakemura, Miyakejima, Tokyo
  • 208-0000 : Musashimurayama, Tokyo
  • 180-0000 : Musashino, Tokyo
  • 164-0000 : Nakanoku, Tokyo
  • 176-0000 : Nerimaku, Tokyo
  • 100-0400 : Nijimamura, Tokyo
  • 190-0100 : Hinodemachi, Nishitama-Gun, Tokyo
  • 190-0200 : Hinoharamura, Nishitama-Gun, Tokyo
  • 190-1200 : Mizuhomachi, Nishitama-Gun, Tokyo
  • 198-0000 : Okutamamachi, Nishitama-Gun, Tokyo
  • 202-0000 : Nishitokyo, Tokyo
  • 100-2100 : Ogasawaramura, Tokyo
  • 198-0000 : Ome, Tokyo
  • 100-0100 : Oshimamachi, Tokyo
  • 144-0000 : Otaku, Tokyo
  • 154-0000 : Setagayaku, Tokyo
  • 150-0000 : Shibuyaku, Tokyo
  • 140-0000 : Shinagawaku, Tokyo
  • 160-0000 : Shinjukuku, Tokyo
  • 166-0000 : Suginamiku, Tokyo
  • 130-0000 : Sumidaku, Tokyo
  • 190-0000 : Tachikawa, Tokyo
  • 110-0000 : Taitoku, Tokyo
  • 206-0000 : Tama, Tokyo
  • 170-0000 : Toshimaku, Tokyo
Osaka
  • 574-0000 : Daito, Osaka
  • 583-0000 : Fujiidera, Osaka
  • 583-0000 : Habikino, Osaka
  • 599-0200 : Hannan, Osaka
  • 577-0000 : Higashiosaka, Osaka
  • 573-0000 : Hirakata, Osaka
  • 567-0000 : Ibaraki, Osaka
  • 563-0000 : Ikeda, Osaka
  • 594-0000 : Izumi, Osaka
  • 595-0000 : Izumiotsu, Osaka
  • 598-0000 : Izumisano, Osaka
  • 571-0000 : Kadoma, Osaka
  • 597-0000 : Kaizuka, Osaka
  • 582-0000 : Kashiwara, Osaka
  • 576-0000 : Katano, Osaka
  • 586-0000 : Kawachinagano, Osaka
  • 596-0000 : Kishiwada, Osaka
  • 580-0000 : Matsubara, Osaka
  • 585-0000 : Chihayaakasakamura, Minamikawachi-Gun, Osaka
  • 585-0000 : Kanancho, Minamikawachi-Gun, Osaka
  • 583-0000 : Taishicho, Minamikawachi-Gun, Osaka
  • 562-0000 : Minoo, Osaka
  • 618-0000 : Shimamotocho, Mishima-Gun, Osaka
  • 570-0000 : Moriguchi, Osaka
  • 572-0000 : Neyagawa, Osaka
  • 545-0000 : Abeno-Ku, Osaka, Osaka
  • 535-0000 : Asahi-Ku, Osaka, Osaka
  • 539-0000 : Chuo-Ku, Osaka, Osaka
  • 553-0000 : Fukushima-Ku, Osaka, Osaka
  • 537-0000 : Higashinari-Ku, Osaka, Osaka
  • 546-0000 : Higashisumiyoshi-Ku, Osaka, Osaka
  • 533-0000 : Higashiyodogawa-Ku, Osaka, Osaka
  • 547-0000 : Hirano-Ku, Osaka, Osaka
  • 544-0000 : Ikuno-Ku, Osaka, Osaka
  • 536-0000 : Joto-Ku, Osaka, Osaka
  • 530-0000 : Kita-Ku, Osaka, Osaka
  • 554-0000 : Konohana-Ku, Osaka, Osaka
  • 552-0000 : Minato-Ku, Osaka, Osaka
  • 534-0000 : Miyakojima-Ku, Osaka, Osaka
  • 556-0000 : Naniwa-Ku, Osaka, Osaka
  • 550-0000 : Nishi-Ku, Osaka, Osaka
  • 557-0000 : Nishinari-Ku, Osaka, Osaka
  • 555-0000 : Nishiyodogawa-Ku, Osaka, Osaka
  • 559-0000 : Suminoe-Ku, Osaka, Osaka
  • 558-0000 : Sumiyoshi-Ku, Osaka, Osaka
  • 551-0000 : Taisho-Ku, Osaka, Osaka
  • 543-0000 : Tennoji-Ku, Osaka, Osaka
  • 538-0000 : Tsurumi-Ku, Osaka, Osaka
  • 532-0000 : Yodogawa-Ku, Osaka, Osaka
  • 589-0000 : Osakasayama, Osaka
  • 599-0000 : Higashi-Ku, Sakai, Osaka
  • 591-0000 : Kita-Ku, Sakai, Osaka
  • 587-0000 : Mihara-Ku, Sakai, Osaka
  • 590-0100 : Minami-Ku, Sakai, Osaka
  • 599-0000 : Naka-Ku, Sakai, Osaka
  • 593-0000 : Nishi-Ku, Sakai, Osaka
  • 590-0000 : Sakai-Ku, Sakai, Osaka
  • 595-0000 : Tadaokacho, Semboku-Gun, Osaka
  • 590-0500 : Sennan, Osaka
  • 590-0400 : Kumatoricho, Sennan-Gun, Osaka
  • 599-0300 : Misakicho, Sennan-Gun, Osaka
  • 598-0000 : Tajiricho, Sennan-Gun, Osaka
  • 566-0000 : Settsu, Osaka
  • 575-0000 : Shijonawate, Osaka
  • 564-0000 : Suita, Osaka
  • 592-0000 : Takaishi, Osaka
  • 569-0000 : Takatsuki, Osaka
  • 584-0000 : Tondabayashi, Osaka
  • 560-0000 : Toyonaka, Osaka
  • 563-0300 : Nosecho, Toyono-Gun, Osaka
  • 563-0100 : Toyonocho, Toyono-Gun, Osaka
  • 581-0000 : Yao, Osaka
Saitama
  • 362-0000 : Ageo, Saitama
  • 351-0000 : Asaka, Saitama
  • 368-0000 : Chichibu, Saitama
  • 355-0300 : Higashichichibumura, Chichibu-Gun, Saitama
  • 369-1400 : Minanomachi, Chichibu-Gun, Saitama
  • 369-1300 : Nagatoromachi, Chichibu-Gun, Saitama
  • 368-0100 : Oganomachi, Chichibu-Gun, Saitama
  • 368-0000 : Yokozemachi, Chichibu-Gun, Saitama
  • 354-0000 : Fujimi, Saitama
  • 356-0000 : Fujimino, Saitama
  • 366-0000 : Fukaya, Saitama
  • 361-0000 : Gyoda, Saitama
  • 357-0000 : Hanno, Saitama
  • 348-0000 : Hanyu, Saitama
  • 349-0100 : Hasuda, Saitama
  • 350-1200 : Hidaka, Saitama
  • 355-0000 : Higashimatsuyama, Saitama
  • 350-0300 : Hatoyamamachi, Hiki-Gun, Saitama
  • 350-0100 : Kawajimamachi, Hiki-Gun, Saitama
  • 355-0800 : Namegawamachi, Hiki-Gun, Saitama
  • 355-0300 : Ogawamachi, Hiki-Gun, Saitama
  • 355-0200 : Ranzanmachi, Hiki-Gun, Saitama
  • 355-0300 : Tokigawamachi, Hiki-Gun, Saitama
  • 355-0100 : Yoshimimachi, Hiki-Gun, Saitama
  • 367-0000 : Honjo, Saitama
  • 358-0000 : Iruma, Saitama
  • 354-0000 : Miyoshimachi, Iruma-Gun, Saitama
  • 350-0400 : Moroyamamachi, Iruma-Gun, Saitama
  • 350-0400 : Ogosemachi, Iruma-Gun, Saitama
  • 344-0000 : Kasukabe, Saitama
  • 350-1100 : Kawagoe, Saitama
  • 332-0000 : Kawaguchi, Saitama
  • 347-0000 : Kazo, Saitama
  • 362-0800 : Inamachi, Kitaadachi-Gun, Saitama
  • 343-0100 : Matsubushimachi, Kitakatsushika-Gun, Saitama
  • 345-0000 : Sugitomachi, Kitakatsushika-Gun, Saitama
  • 364-0000 : Kitamoto, Saitama
  • 367-0200 : Kamikawamachi, Kodama-Gun, Saitama
  • 369-0300 : Kamisatomachi, Kodama-Gun, Saitama
  • 367-0100 : Misatomachi, Kodama-Gun, Saitama
  • 365-0000 : Konosu, Saitama
  • 343-0000 : Koshigaya, Saitama
  • 346-0000 : Kuki, Saitama
  • 360-0000 : Kumagaya, Saitama
  • 345-0000 : Miyashiromachi, Minamisaitama-Gun, Saitama
  • 349-0200 : Shiraokamachi, Minamisaitama-Gun, Saitama
  • 341-0000 : Misato, Saitama
  • 352-0000 : Niiza, Saitama
  • 363-0000 : Okegawa, Saitama
  • 369-1200 : Yoriimachi, Osato-Gun, Saitama
  • 330-0000 : Chuo-Ku, Saitama, Saitama
  • 339-0000 : Iwatsuki-Ku, Saitama, Saitama
  • 331-0800 : Kita-Ku, Saitama, Saitama
  • 336-0900 : Midori-Ku, Saitama, Saitama
  • 336-0000 : Minami-Ku, Saitama, Saitama
  • 337-0000 : Minuma-Ku, Saitama, Saitama
  • 331-0000 : Nishi-Ku, Saitama, Saitama
  • 330-0800 : Omiya-Ku, Saitama, Saitama
  • 338-0800 : Sakura-Ku, Saitama, Saitama
  • 330-0000 : Urawa-Ku, Saitama, Saitama
  • 350-0200 : Sakado, Saitama
  • 340-0100 : Satte, Saitama
  • 350-1300 : Sayama, Saitama
  • 353-0000 : Shiki, Saitama
  • 340-0000 : Soka, Saitama
  • 335-0000 : Toda, Saitama
  • 359-0000 : Tokorozawa, Saitama
  • 350-2200 : Tsurugashima, Saitama
  • 351-0100 : Wako, Saitama
  • 335-0000 : Warabi, Saitama
  • 340-0800 : Yashio, Saitama
Aichi
  • 470-0100 : Togocho, Aichi-Gun, Aichi
  • 496-0000 : Aisai, Aichi
  • 490-1200 : Ama, Aichi
  • 497-0000 : Kaniecho, Ama-Gun, Aichi
  • 490-1100 : Oharucho, Ama-Gun, Aichi
  • 490-1400 : Tobishimamura, Ama-Gun, Aichi
  • 446-0000 : Anjo, Aichi
  • 472-0000 : Chiryu, Aichi
  • 478-0000 : Chita, Aichi
  • 470-2200 : Aguicho, Chita-Gun, Aichi
  • 470-2100 : Higashiuracho, Chita-Gun, Aichi
  • 470-3200 : Mihamacho, Chita-Gun, Aichi
  • 470-3300 : Minamichitacho, Chita-Gun, Aichi
  • 470-2300 : Taketoyocho, Chita-Gun, Aichi
  • 443-0000 : Gamagori, Aichi
  • 475-0000 : Handa, Aichi
  • 447-0000 : Hekinan, Aichi
  • 491-0000 : Ichinomiya, Aichi
  • 492-0000 : Inazawa, Aichi
  • 484-0000 : Inuyama, Aichi
  • 482-0000 : Iwakura, Aichi
  • 448-0000 : Kariya, Aichi
  • 486-0000 : Kasugai, Aichi
  • 481-0000 : Kitanagoya, Aichi
  • 441-2300 : Shitaracho, Kitashitara-Gun, Aichi
  • 449-0200 : Toeicho, Kitashitara-Gun, Aichi
  • 449-0400 : Toyonemura, Kitashitara-Gun, Aichi
  • 452-0000 : Kiyosu, Aichi
  • 485-0000 : Komaki, Aichi
  • 483-0000 : Konan, Aichi
  • 470-0200 : Miyoshi, Aichi
  • 480-1100 : Nagakute, Aichi
  • 456-0000 : Atsuta-Ku, Nagoya, Aichi
  • 464-0000 : Chikusa-Ku, Nagoya, Aichi
  • 461-0000 : Higashi-Ku, Nagoya, Aichi
  • 462-0000 : Kita-Ku, Nagoya, Aichi
  • 465-0000 : Meito-Ku, Nagoya, Aichi
  • 458-0000 : Midori-Ku, Nagoya, Aichi
  • 457-0000 : Minami-Ku, Nagoya, Aichi
  • 455-0000 : Minato-Ku, Nagoya, Aichi
  • 467-0000 : Mizuho-Ku, Nagoya, Aichi
  • 463-0000 : Moriyama-Ku, Nagoya, Aichi
  • 454-0000 : Nakagawa-Ku, Nagoya, Aichi
  • 460-0000 : Naka-Ku, Nagoya, Aichi
  • 453-0000 : Nakamura-Ku, Nagoya, Aichi
  • 451-0000 : Nishi-Ku, Nagoya, Aichi
  • 466-0000 : Showa-Ku, Nagoya, Aichi
  • 468-0000 : Tempaku-Ku, Nagoya, Aichi
  • 480-0200 : Toyoyamacho, Nishikasugai-Gun, Aichi
  • 445-0000 : Nishio, Aichi
  • 470-0100 : Nisshin, Aichi
  • 480-0100 : Fusocho, Niwa-Gun, Aichi
  • 480-0100 : Oguchicho, Niwa-Gun, Aichi
  • 444-0100 : Kotacho, Nukata-Gun, Aichi
  • 474-0000 : Obu, Aichi
  • 444-0000 : Okazaki, Aichi
  • 488-0000 : Owariasahi, Aichi
  • 489-0000 : Seto, Aichi
  • 441-1300 : Shinshiro, Aichi
  • 441-3400 : Tahara, Aichi
  • 444-1300 : Takahama, Aichi
  • 476-0000 : Tokai, Aichi
  • 479-0000 : Tokoname, Aichi
  • 470-1100 : Toyoake, Aichi
  • 441-0000 : Toyohashi, Aichi
  • 442-0000 : Toyokawa, Aichi
  • 471-0000 : Toyota, Aichi
  • 496-0000 : Tsushima, Aichi
  • 498-0000 : Yatomi, Aichi, Nhật Bản
Chiba
  • 270-1100 : Abiko, Chiba
  • 289-2500 : Asahi, Chiba
  • 299-2100 : Kyonanmachi, Awa-Gun, Chiba
  • 260-0000 : Chuo-Ku, Chiba, Chiba
  • 262-0000 : Hanamigawa-Ku, Chiba, Chiba
  • 263-0000 : Inage-Ku, Chiba, Chiba
  • 266-0000 : Midori-Ku, Chiba, Chiba
  • 261-0000 : Mihama-Ku, Chiba, Chiba
  • 264-0000 : Wakaba-Ku, Chiba, Chiba
  • 297-0100 : Chonanmachi, Chosei-Gun, Chiba
  • 299-4300 : Choseimura, Chosei-Gun, Chiba
  • 299-4300 : Ichinomiyamachi, Chosei-Gun, Chiba
  • 299-4400 : Mutsuzawamachi, Chosei-Gun, Chiba
  • 297-0200 : Nagaramachi, Chosei-Gun, Chiba
  • 299-4200 : Shirakomachi, Chosei-Gun, Chiba
  • 288-0000 : Choshi, Chiba
  • 273-0000 : Funabashi, Chiba
  • 293-0000 : Futtsu, Chiba
  • 290-0000 : Ichihara, Chiba
  • 272-0000 : Ichikawa, Chiba
  • 270-1500 : Sakaemachi, Imba-Gun, Chiba
  • 285-0900 : Shisuimachi, Imba-Gun, Chiba
  • 270-1300 : Inzai, Chiba
  • 298-0000 : Isumi, Chiba
  • 299-5100 : Onjukumachi, Isumi-Gun, Chiba
  • 298-0200 : Otakimachi, Isumi-Gun, Chiba
  • 273-0100 : Kamagaya, Chiba
  • 296-0000 : Kamogawa, Chiba
  • 277-0000 : Kashiwa, Chiba
  • 287-0000 : Katori, Chiba
  • 289-0100 : Kozakimachi, Katori-Gun, Chiba
  • 289-2200 : Takomachi, Katori-Gun, Chiba
  • 289-0600 : Tonoshomachi, Katori-Gun, Chiba
  • 299-5200 : Katsuura, Chiba
  • 299-1100 : Kimitsu, Chiba
  • 292-0000 : Kisarazu, Chiba
  • 270-0000 : Matsudo, Chiba
  • 299-2400 : Minamiboso, Chiba
  • 297-0000 : Mobara, Chiba
  • 270-0100 : Nagareyama, Chiba
  • 275-0000 : Narashino, Chiba
  • 286-0000 : Narita, Chiba
  • 278-0000 : Noda, Chiba
  • 285-0000 : Sakura, Chiba
  • 283-0100 : Kujukurimachi, Sambu-Gun, Chiba
  • 299-3200 : Oamishirasatomachi, Sambu-Gun, Chiba
  • 289-1600 : Shibayamamachi, Sambu-Gun, Chiba
  • 289-1700 : Yokoshibahikarimachi, Sambu-Gun, Chiba
  • 289-1300 : Sanmu, Chiba
  • 270-1400 : Shiroi, Chiba
  • 299-0200 : Sodegaura, Chiba
  • 289-2100 : Sosa, Chiba
  • 294-0000 : Tateyama, Chiba
  • 283-0000 : Togane, Chiba
  • 286-0200 : Tomisato, Chiba
  • 279-0000 : Urayasu, Chiba
  • 289-1100 : Yachimata, Chiba
  • 276-0000 : Yachiyo, Chiba
  • 284-0000 : Yotsukaido, Chiba

 

 

Japan – postal codes

Place Code Country Admin1 Admin2 Admin3
1 Noboribetsu Shi 059-0000 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.443/141.11
2 Shineicho 059-0001 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.431/141.131
3 Saiwaicho 059-0002 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.443/141.11
4 Chitosecho 059-0003 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.435/141.114
5 Raibacho 059-0004 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.463/141.085
6 184.231.389-2.499.500-Banchi) 059-0005 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.443/141.11
7 Satsunaicho(5.9.11-12.36.42-2.62.80 059-0005 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.443/141.11
8 Tokiwacho 059-0011 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.426/141.07
9 Chuocho 059-0012 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.426/141.07
10 Horobetsucho 059-0013 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.426/141.07
11 Fujicho 059-0014 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.426/141.07
12 Shinkawacho 059-0015 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.426/141.07
13 Katakuracho 059-0016 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.426/141.07
14 Kashiwagicho 059-0017 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.426/141.07
15 Kozancho 059-0021 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.49/141.028
16 Kawakamicho 059-0022 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.432/141.059
17 Sakuragicho 059-0023 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.43/141.057
18 Midoricho 059-0024 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.43/141.057
19 Yamatocho 059-0025 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.43/141.057
20 Wakayamacho 059-0026 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.43/141.057
21 Aobacho 059-0027 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.398/141.08
22 Tonkeshicho 059-0028 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.401/141.061
23 Kamiwashibetsucho 059-0031 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.4/141.042
24 Shinseicho 059-0032 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.4/141.042
25 Sakaecho 059-0033 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.4/141.042
26 Washibetsucho 059-0034 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.4/141.042
27 Wakakusacho 059-0035 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.4/141.042
28 Misonocho 059-0036 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.4/141.042
29 Usucho 059-0151 Japan Hokkaido Date Shi
   42.519/140.789
30 Kitausucho 059-0152 Japan Hokkaido Date Shi
   42.525/140.809
31 Odairacho 059-0153 Japan Hokkaido Date Shi
   42.518/140.846
32 Higashiusucho 059-0154 Japan Hokkaido Date Shi
   42.51/140.812
33 Wakkaoicho 059-0155 Japan Hokkaido Date Shi
   42.502/140.828
34 Minamiusucho 059-0156 Japan Hokkaido Date Shi
   42.501/140.803
35 Mukaiusucho 059-0157 Japan Hokkaido Date Shi
   42.511/140.787
36 Minamikoganecho 059-0271 Japan Hokkaido Date Shi
   42.404/140.954
37 Kitakoganecho 059-0272 Japan Hokkaido Date Shi
   42.418/140.932
38 Minamimarefucho 059-0273 Japan Hokkaido Date Shi
   42.436/140.922
39 Nakamarefucho 059-0274 Japan Hokkaido Date Shi
   42.444/140.913
40 Kitamarefucho 059-0275 Japan Hokkaido Date Shi
   42.454/140.914
41 Satsunaicho(Sonota) 059-0461 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.455/141.147
42 Tomiuracho 059-0462 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.441/141.136
43 Nakanoboribetsucho 059-0463 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.469/141.159
44 Noboribetsu Higashicho 059-0464 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.455/141.147
45 Noboribetsu Honcho 059-0465 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.455/141.147
46 Noboribetsu Minatocho 059-0466 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.455/141.147
47 株式会社 北海道マリンパーク 059-0492 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.455/141.147
48 Nakanoboribetsucho 059-0493 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.455/141.147
49 Tomiuramachi 059-0496 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.455/141.147
50 Noboribetsu Onsencho 059-0551 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.511/141.107
51 Kaminoboribetsucho 059-0552 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.491/141.118
52 Karurusucho 059-0553 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.532/141.096
53 株式会社 登別グランドホテル 059-0592 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.511/141.107
54 株式会社 第一滝本館 059-0595 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.511/141.107
55 登別プリンスホテル 石水亭 059-0596 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.511/141.107
56 独立行政法人 地域医療機能推進機構 登別病院 059-0598 Japan Hokkaido Noboribetsu Shi
   42.511/141.107
57 Kojohama 059-0641 Japan Hokkaido Shiraoi Gun
   42.481/141.13
58 Takeura 059-0642 Japan Hokkaido Shiraoi Gun
   42.481/141.13
59 Shiraoi Cho 059-0900 Japan Hokkaido Shiraoi Gun
   42.555/141.359
60 Shadai 059-0901 Japan Hokkaido Shiraoi Gun
   42.555/141.359
61 Wakakusacho 059-0902 Japan Hokkaido Shiraoi Gun
   42.558/141.361
62 Hinodecho 059-0903 Japan Hokkaido Shiraoi Gun
   42.558/141.37
63 Higashimachi 059-0904 Japan Hokkaido Shiraoi Gun
   42.554/141.366
64 Omachi 059-0905 Japan Hokkaido Shiraoi Gun
   42.55/141.359
65 Honcho 059-0906 Japan Hokkaido Shiraoi Gun
   42.55/141.351
66 Suehirocho 059-0907 Japan Hokkaido Shiraoi Gun
   42.556/141.354
67 Midorigaoka 059-0908 Japan Hokkaido Shiraoi Gun
   42.558/141.348
68 Morino 059-0911 Japan Hokkaido Shiraoi Gun
   42.552/141.349
69 Jinyamachi 059-0912 Japan Hokkaido Shiraoi Gun
   42.565/141.343
70 Midorimachi 059-0913 Japan Hokkaido Shiraoi Gun
   42.561/141.336
71 Sakaemachi 059-0914 Japan Hokkaido Shiraoi Gun
   42.553/141.349
72 Kawazoe 059-0915 Japan Hokkaido Shiraoi Gun
   42.554/141.344
73 Takasagocho 059-0916 Japan Hokkaido Shiraoi Gun
   42.547/141.353
74 Ishiyama 059-0921 Japan Hokkaido Shiraoi Gun
   42.554/141.356
75 Hagino 059-0922 Japan Hokkaido Shiraoi Gun
   42.554/141.356
76 Kitayoshihara 059-0923 Japan Hokkaido Shiraoi Gun
   42.554/141.356
77 日本製紙 株式会社 白老工場 059-0993 Japan Hokkaido Shiraoi Gun
   42.554/141.356
78 Daicho 059-0995 Japan Hokkaido Shiraoi Gun
   42.554/141.356
79 白老町消防本部 059-0997 Japan Hokkaido Shiraoi Gun
   42.554/141.356
80 Midorigaoka 059-0998 Japan Hokkaido Shiraoi Gun
   42.554/141.356
81 Tokiwacho 059-1261 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.616/141.515
82 Miharamachi 059-1262 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.612/141.504
83 Seiuncho 059-1263 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.609/141.493
84 Miyamaecho 059-1264 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.605/141.488
85 Tarumae 059-1265 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.61/141.5
86 Kinseicho 059-1266 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.61/141.5
87 Sumikawacho 059-1271 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.621/141.51
88 Nozomicho 059-1272 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.616/141.499
89 Meitokucho 059-1273 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.612/141.487
90 Moegicho 059-1274 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.609/141.478
91 Nishikioka 059-1275 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.615/141.494
92 Hamanasucho(2-Chome) 059-1276 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.615/141.494
93 Hokuseicho 059-1277 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.615/141.494
94 苫小牧駒澤大学 059-1292 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.613/141.497
95 Tokaicho 059-1301 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.665/141.694
96 Takuyunishimachi 059-1302 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.67/141.669
97 Takuyuhigashimachi 059-1303 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.673/141.679
98 Hokueicho 059-1304 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.676/141.687
99 Numanohatachuo 059-1305 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.671/141.694
100 Utonaikita 059-1306 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.685/141.69
101 Utonaiminami 059-1307 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.679/141.699
102 Misawa 059-1361 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.674/141.687
103 Kashiwabara 059-1362 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.674/141.687
104 Shizukawa 059-1363 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.674/141.687
105 Numanohata 059-1364 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.674/141.687
106 Uenae 059-1365 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.674/141.687
107 Akebonocho(1.2-Chome) 059-1366 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.674/141.687
108 Benten 059-1371 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.674/141.687
109 Yufutsu 059-1372 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.674/141.687
110 Masagocho 059-1373 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.633/141.659
111 Harumicho(1-42-Banchi) 059-1374 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.674/141.687
112 Ippommatsucho(1-5-Banchi) 059-1375 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.674/141.687
113 Masagocho 059-1392 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.674/141.687
114 トヨタ自動車北海道 株式会社 059-1393 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.674/141.687
115 Harumicho 059-1394 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.674/141.687
116 日本製紙 (株) 勇払工場 059-1395 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.674/141.687
117 豊田通商 株式会社 北海道支店 059-1396 Japan Hokkaido Tomakomai Shi
   42.674/141.687
118 Hayakita Shinei 059-1431 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.728/141.777
119 Hayakita Gembu 059-1432 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.728/141.777
120 Toasa 059-1433 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.728/141.777
121 Hayakita Tomioka 059-1434 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.728/141.777
122 Abira Cho 059-1500 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.786/141.83
123 Hayakita Omachi 059-1501 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.786/141.83
124 Hayakita Hokushin 059-1502 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.786/141.83
125 Higashihayakita 059-1503 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.786/141.83
126 Hayakita Morita 059-1504 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.786/141.83
127 Hayakita Sakaemachi 059-1505 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.786/141.83
128 Hayakita Kitamachi 059-1506 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.786/141.83
129 Abira 059-1511 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.817/141.824
130 Hayakita Mizuho 059-1512 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.817/141.824
131 Hayakita Midorioka 059-1513 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.817/141.824
132 北央信用組合 早来支店 059-1592 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.795/141.828
133 とまこまい広域農業協同組合 早来支所 059-1593 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.795/141.828
134 株式会社 北海道銀行 早来支店 059-1594 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.795/141.828
135 安平町役場 059-1595 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.795/141.828
136 早来町商工会 059-1596 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.795/141.828
137 Atsuma Cho 059-1600 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.725/141.877
138 Kyomachi 059-1601 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.723/141.878
139 Omotemachi 059-1602 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.724/141.874
140 Honcho 059-1603 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.727/141.882
141 Nishikimachi 059-1604 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.728/141.875
142 Hongo 059-1605 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.725/141.877
143 Asahi 059-1606 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.725/141.877
144 Horosato 059-1611 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.722/141.881
145 Sakuraoka 059-1612 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.722/141.881
146 Yoshino 059-1613 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.722/141.881
147 Tomisato 059-1614 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.722/141.881
148 Takaoka 059-1615 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.722/141.881
149 Horonai 059-1616 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.722/141.881
150 Towa 059-1621 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.718/141.886
151 Uryu 059-1622 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.718/141.886
152 Shimmachi 059-1623 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.718/141.886
153 Toyosawa 059-1624 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.718/141.886
154 Misato 059-1625 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.718/141.886
155 Kyomachi 059-1692 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.722/141.881
156 Nishikimachi 059-1693 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.722/141.881
157 Kamiatsuma 059-1741 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.702/141.735
158 Hamaatsuma 059-1742 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.702/141.735
159 Kyowa 059-1743 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.702/141.735
160 Kyoei 059-1744 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.702/141.735
161 Toyokawa 059-1745 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.702/141.735
162 Ueno 059-1746 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.702/141.735
163 Tomino 059-1747 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.702/141.735
164 Kowa 059-1748 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.702/141.735
165 Kiyozumi 059-1749 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.702/141.735
166 Koinuma 059-1751 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.702/141.735
167 Karumai 059-1752 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.702/141.735
168 Toyoka 059-1753 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.702/141.735
169 Shikanuma 059-1754 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.702/141.735
170 Oiwake Honcho 059-1911 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.702/141.735
171 Oiwake Kashiwagaoka 059-1921 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.702/141.735
172 Oiwake Chuo 059-1931 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.702/141.735
173 Oiwake Aoba 059-1941 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.702/141.735
174 Oiwake Shirakaba 059-1942 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.702/141.735
175 Oiwake Wakakusa 059-1951 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.702/141.735
176 Oiwake Hanazono 059-1961 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.702/141.735
177 Oiwake Midorigaoka 059-1971 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.702/141.735
178 Oiwake Misono 059-1982 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.702/141.735
179 Oiwake Asahi 059-1983 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.702/141.735
180 Oiwake Koyo 059-1984 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.702/141.735
181 Oiwake Kasuga 059-1985 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.702/141.735
182 Oiwake Yayoi 059-1986 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.702/141.735
183 Oiwake Hoei 059-1987 Japan Hokkaido Yufutsu Gun
   42.702/141.735
184 Mombetsuhoncho 059-2121 Japan Hokkaido Saru Gun
   42.475/142.079
185 Midoricho 059-2122 Japan Hokkaido Saru Gun
   42.475/142.079
186 Ikuchise 059-2123 Japan Hokkaido Saru Gun
   42.475/142.079
187 Kuratomi 059-2124 Japan Hokkaido Saru Gun
   42.475/142.079
188 Hirotomi 059-2125 Japan Hokkaido Saru Gun
   42.475/142.079
189 Toyosato 059-2126 Japan Hokkaido Saru Gun
   42.475/142.079
190 Asahicho 059-2127 Japan Hokkaido Saru Gun
   42.475/142.079
191 Mombetsuhoncho 059-2192 Japan Hokkaido Saru Gun
   42.475/142.079
192 Toyota 059-2241 Japan Hokkaido Saru Gun
   42.387/142.279
193 Mihara 059-2242 Japan Hokkaido Saru Gun
   42.387/142.279
194 Atsugacho 059-2243 Japan Hokkaido Saru Gun
   42.387/142.279
195 Kabari 059-2244 Japan Hokkaido Saru Gun
   42.387/142.279
196 Kiyohata 059-2245 Japan Hokkaido Saru Gun
   42.387/142.279
197 Kyoei 059-2251 Japan Hokkaido Niikappu Gun
   42.387/142.279
198 Higashikawa 059-2252 Japan Hokkaido Niikappu Gun
   42.387/142.279
199 Okaribe(436.516.567-Banchi) 059-2253 Japan Hokkaido Niikappu Gun
   42.387/142.279
200 Showa 059-2331 Japan Hokkaido Saru Gun
   42.387/142.279

Nhật Bản có 2 đơn vị hành chính là Tỉnh và Thành phố.

Chúng tôi có hồ sơ ghi chép 51 Quận, 1619 Thành phố.

Có tổng cộng 123748 mã bưu chính ở Nhật Bản.

Tra cứu online chi tiết tại đây: https://www.nigeriapostcodes.ng/country/japan/jp/

Prefecture Latitude Longitude
AICHI KEN 35.158666 136.976867
CHIBA KEN 35.616328 140.132726
Chubu 37.134930 138.749240
Chugoku 34.387510 132.481750
EHIME KEN 33.934485 132.818691
FUKUI KEN 36.082854 136.078592
FUKUOKA KEN 33.941138 130.959663
FUKUSHIMA KEN 37.766119 140.467191
GIFU KEN 35.433391 136.779293
GUMMA KEN 36.389484 139.063428
HIROSHIMA KEN 34.386247 132.455020
HYOGO KEN 34.756685 135.268891
Hokkaido 43.038280 141.344150
IBARAKI KEN 36.365786 140.471296
ISHIKAWA KEN 36.376482 136.760315
KAGAWA KEN 34.316540 133.851650
KAGOSHIMA KEN 31.638876 130.524796
KANAGAWA KEN 35.508443 139.682343
KOCHI KEN 33.532975 133.490958
KUMAMOTO KEN 32.770706 130.780459
KYOTO FU 35.157553 135.690539
Kansai 35.135210 135.999610
Kanto 36.740234 139.547094
Kyushu 32.779920 130.698060
MIE KEN 34.718610 136.505420
MIYAGI KEN 38.285401 140.827902
MIYAZAKI KEN 31.907790 131.420330
NAGANO KEN 36.627418 138.095239
NAGASAKI KEN 32.768611 129.887481
NARA KEN 34.674168 135.831681
NIIGATA KEN 37.770959 138.925095
OITA KEN 33.242860 131.556248
OKAYAMA KEN 34.693727 133.918041
OKINAWA KEN 26.212312 127.679160
OSAKA FU 34.723028 135.522840
SAGA KEN 33.248221 130.284728
SAITAMA KEN 35.925199 139.579564
SHIGA KEN 34.932183 135.956286
SHIMANE KEN 35.408474 132.899105
SHIZUOKA KEN 35.111313 138.553119
Shikoku 33.916430 132.848710
TOCHIGI KEN 32.791603 132.861624
TOKUSHIMA KEN 34.103743 134.578434
TOKYO TO 35.684465 139.753708
TOTTORI KEN 35.501124 134.235086
TOYAMA KEN 36.414798 137.096931
Tohoku 40.822061 140.747312
WAKAYAMA KEN 34.230339 135.170730
YAMAGATA KEN 38.272369 140.307022
YAMAGUCHI KEN 33.984620 130.959950
YAMANASHI KEN 35.690730 138.560000

Trên đây là bảng mã Zip Code mới nhất tại Nhật Bản. Hy vọng với bảng mã này sẽ giúp bạn đọc dễ dàng tra cứu và cập nhật nhanh chóng mã Zip mới theo khu vực mình muốn gửi hàng!

Có thể bạn quan tâm: 

Tra cứu online chi tiết tại đây: https://www.nigeriapostcodes.ng/country/japan/jp/

Nếu bạn đang tìm bảng giá DHL gửi từ Hà Nội đi Nhật Bản và cần một đơn vị vận chuyển uy tín, Ego Express là lựa chọn phù hợp giúp bạn kết nối thị trường châu Á nhanh chóng, an toàn và chuyên nghiệp.

Thông tin liên hệ gửi hàng đi Nhật Bản tại Ego Express

EGO EXPRESS – Trách nhiệm tối đa, tốc độ vượt trội

Bài viết liên quan

Bảng giá DHL gửi từ Hà Nội đi Sweden năm 2026

Nhu cầu gửi hàng từ Hà Nội đi Sweden ngày càng tăng khi giao thương giữa Việt Nam và các…

Bảng giá DHL gửi từ Hà Nội đi Greece năm 2026

Nhu cầu gửi hàng từ Hà Nội đi Greece ngày càng tăng nhờ sự phát triển của thương mại quốc…

Bảng giá DHL gửi từ Hà Nội đi Albania năm 2026

Nhu cầu gửi hàng từ Hà Nội đi Albania đang tăng dần trong những năm gần đây nhờ sự mở…