Tìm hiểu trường Đại học Sejong – Hàn Quốc

Tìm hiểu trường Đại học Sejong với danh tiếng lâu đời và chất lượng giáo dục tốt, chắc hẳn là một lựa chọn lí tưởng cho những sinh viên đang có mong muốn du học tại xứ sở Kim Chi.

Đăng kí học tại Đại học Sejong, bạn có cơ hội trải nghiệm môi trường học tập chuyên nghiệp và năng động. Đặc biệt, nếu giữ thành tích tốt, việc có cho mình những suất bổng hấp dẫn sẽ không còn gì khó khăn đâu nè!

1. Tìm hiểu trường Đại học Sejong – Hàn Quốc tổng quan

Tên tiếng Anh: Sejong university

Tên tiếng Hàn: 세종대학교

Địa chỉ: 209, Neungdong-ro, Gwangjin- gu, Seoul, Hàn Quốc

Điện thoại: +82 2-3408-3114

Thành lập: 1940

Số lượng nhập học: 11.287 (2014)

Nhân viên giáo vụ: 418

Website của trường: http://www.sejong.ac.kr/

Loại hình: Tư thục

Đại học Sejong là một trường đại học tư thục nổi tiếng ở Seoul, nằm trong danh sách những trường đại học có chất lượng giảng dạy tốt nhất châu Á từ năm 2014. 

2. Tìm hiểu trường Đại học Sejong: #1 Đào tạo Du lịch – Khách sạn

Sejong University được biết đến là cái nôi của ngành Du lịch và Khách sạn tại Hàn Quốc, sở hữu nhiều campus được trang bị cơ sở vật chất hiện đại nhất nhằm phục vụ tối đa cho công việc học tập và nghiên cứu của sinh viên.

Chất lượng đào tạo hàng top

Theo QS ranking năm 2020, Đại học Sejong xếp thứ 14 Hàn Quốc và thứ 91 châu Á về chất lượng đào tạo đã cho thấy khả năng của giảng viên và chương trình dạy học tại ngôi trường này.

Cũng theo QS World Ranking, ngành Du lịch – Khách sạn đại học Sejong xếp thứ 42 toàn cầu, có thể nói là đứng đầu trong lĩnh vực đào tạo Du lịch – Khách sạn tại Hàn Quốc. Đây chắc chắn là điểm đến mà sinh viên theo đuổi ngành dịch vụ này không thể bỏ qua.

Cơ sở vật chất hiện đại 

Hội trường đa năng DaeYang của trường có sức chứa hơn 2,000 người là một trong những không gian văn hóa trong giảng đường tuyệt vời, có tính ứng dụng cao nhất của Hàn Quốc. Tại đây đã tổ chức nhiều buổi diễn thuyết, hòa nhạc và biểu diễn nghệ thuật cho sinh viên trong và ngoài trường.

Thư viện của trường do Tổ chức Thương mại Thế giới tài trợ lần đầu tiên tại Hàn Quốc, hiện giữ gìn hơn 740,000 đầu sách cũng là một niềm tự hào của Sejong.

Bảo tàng ĐH Sejong chứa khoảng 5,000 hiện vật, được xây dựng trên tầng 2 của tòa nhà 10 tầng và thiết kế theo phong cách nhà truyền thống Hàn Quốc.

3. Tìm hiểu Trường Đại học Sejong, Seoul: Yêu cầu tuyển sinh

Đối với các chương trình đào tạo khác nhau, Sejong University sẽ áp dụng các điều kiện tuyển sinh tương ứng.

3.1 Chương trình học bằng tiếng Hàn

3.1.1 Đại học

Các ngành Sáng tạo học

Nghệ thuật

Thể dục

Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc

Truyền thông

Quản trị Kinh doanh

Các ngành khác
Điều kiện đầu vào Chứng chỉ TOPIK TOPIK 2 TOPIK 4 TOPIK 3
Khóa học tiếng Hàn tại Sejong Hoàn thành cấp độ 3 Hoàn thành cấp độ 5 Hoàn thành cấp độ 4

3.1.2 Cao học

Chuyên ngành
  • Nhân văn và Khoa học xã hội
  • Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật
  • Nghệ thuật và Thể chất
  • Chương trình ngắn hạn
Yêu cầu  TOPIK 4 trở lên TOPIK 2 trở lên

3.2 Chương trình học bằng tiếng Anh

3.2.1 Đại học 

Chứng chỉ  TOEFL TEPS NEW TEPS IELTS
PBT CBT iBT
Âm nhạc 497 170 60 491 262 5.0
Các ngành còn lại 550 210 80 600 326 5.5

3.2.2 Cao học

Chứng chỉ TOEFL TEPS IELTS PTE – A
PBT CBT iBT
Yêu cầu 550 210 80 600 5.5 53

4. Học bổng cho sinh viên theo học tại Đại học Sejong, Hàn Quốc

Ở chương trình Đại học, sinh viên Sejong sẽ cần phải đạt chứng chỉ với các điểm số yêu cầu để có được mức học bổng tương ứng:

Chứng chỉ  TOEFL TEPS NEW TEPS IELTS TOPIK
PBT CBT IBT
A-1 (100% học phí kì học đầu) 647 273 112 865 498 8.0 6
A-2 (80% học phí kì học đầu) 600 250 100 719 398 6.5 5
B (50% học phí kì học đầu) 497 170 60 491 262 5.0 6
D (30% học phí kì học đầu) 550 210 80 600 326 5.5 4
D (20% học phí kì học đầu) 497 170 60 491 262 5.0 3
Phân loại Giá trị học bổng Tiêu chí
E 30% (TOPIK 3) – 40% ( TOPIK 4) học phí kỳ học đầu tiên Những sinh viên đạt đồng thời 2 tiêu chí sau:

  • Đã hoàn thành ít nhất 2 kỳ học tại Trung tâm giáo dục Quốc tế Đại học Sejong 
  • Hoàn thành khóa học tiếng Hàn bậc 4 trở lên hoặc được Trưởng phòng Trung tâm giáo dục Quốc tế giới thiệu
Thành tích xuất sắc 10% – 30% học phí kỳ học đầu tiên Học bổng dựa vào GPA học kỳ trước đó:

  • 3.0 – 3.5: 10% học phí
  • 3.5 – 4.0: 20% học phí
  • 4.0 trở lên: 30% học phí

Các nghiên cứu sinh theo học Chương trình Sau Đại học tại trường đại học Sejong Hàn Quốc có 2 loại học bổng như sau:

Học bổng chứng chỉ ngoại ngữ:

TOPIK TOEFL TEPS IELTS PTE – A Giá trị học bổng
PBT CBT iBT
Bậc 5 550 210 80 600 5.5 53 30% học phí
Bậc 4 20% học phí

Những sinh viên hoàn thành khóa học tiếng Hàn từ 2 kỳ học trở lên tại Viện đào tạo ngôn ngữ ĐH Sejong có chứng chỉ TOPIK 3 trở lên sẽ được miễn giảm học phí như sau:

Chứng chỉ TOPIK 3 TOPIK 4 TOPIK 5 TOPIK 6 TOPIK 6 và chứng chỉ tiếng Anh như mục trên
Giá trị học bổng 10% 20% 30% 40% 100%

Lưu ý:

Học bổng toàn phần sẽ bị cắt khi sinh viên không học đủ 15 tín chỉ trở lên và GPA của kỳ trước đó không đạt 3.5 trở lên

Học bổng sẽ bị đình chỉ khi học viên thay đổi quốc tịch

5. Tìm hiểu Sejong University, Korea: Các ngành học và học phí

Chương Trình Tiếng Hàn

Thời gian 4 kỳ học (Tháng 3 – 6 – 9 – 12)

10 tuần/kỳ

Học phí 6,400,000 KRW/năm (128,000,000 VND)

Chương Trình Đại Học tại Sejong University

Khối ngành Các chuyên ngành Học phí (KRW/kỳ) Học phí (VND/kỳ)
Nhân văn
  • Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn/Anh/Nhật
  • Tiếng Trung thương mại
  • Sư phạm/ Lịch sử
4,164,000 83,200,000
Khoa học xã hội
  • Kinh tế và Thương mại
  • Quản lí công
  • Nghệ thuật truyền thông
4,164,000 83,200,000
Quản trị kinh doanh
  • Quản trị kinh doanh & Kế toán
  • Kế toán/ Tài chính/ Quản trị vận hành/ Marketing
4,164,000 83,200,000
Quản trị du lịch khách sạn
  • Quản trị du lịch & khách sạn
  • Dịch vụ ẩm thực
  • Kinh doanh nhà hàng khách sạn
4,164,000 83,200,000
Khoa học tự nhiên
  • Toán/ Hóa/ Thống kê
  • Hóa & Thiên văn học
4,959,000 99,100,000
Khoa học đời sống
  • Khoa học thực phẩm & Công nghệ sinh học
  • Tích hợp khoa học sinh học và công nghệ sinh học
  • Kỹ thuật sinh học và nguyên liệu sinh học
5,724,000 114,400,000
Kỹ thuật thông tin và Điện tử
  • Kỹ thuật thông tin và Điện tử
5,724,000 114,400,000
Kỹ thuật
  • Xây dựng & môi trường
  • Kiến trúc/ Không gian
  • Năng lượng và nguyên liệu
  • Cơ khí/ Nguyên tử/ Phòng vệ
5,724,000 114,400,000
Nghệ thuật và Thể chất
  • Hội họa/ Âm nhạc/ Khiêu vũ
  • Nghệ thuật phim ảnh/ Hoạt hình
  • Thiết kế thời trang/công nghiệp
  • Làm đẹp
5,772,000 115,400,000
  • Thể dục
4,959,000 99,100,000
Công nghệ và Phần mềm
  • Khoa học máy tính
  • Bảo mật thông tin và máy tính
  • Phần mềm/ Khoa học dữ liệu
  • Trí tuệ nhân tạo
5,724,000 114,00,000

Chương trình Sau đại học tại Sejong University

Ngành học Học phí (KRW/kỳ) Học phí (đồng/kỳ)
Nghệ thuật tự do

Khoa học xã hội

6,241,000 124,820,000
Khách sạn, Du lịch, Ẩm thực 6,667,000 133,340,000
Khoa học tự nhiên

Thể dục

7,093,000 141,860,000
Kỹ thuật 7,812,000 156,240,000
Nghệ thuật 7,872,000 157,440,000
Chương trình ngắn hạn (1 năm) 9,990,000 199,800,000

Lưu ý: 

Học phí chương trình tiếng Hàn và chương trình Đại học chưa bao gồm Giáo trình, Bảo hiểm, Phí nhập học.

Sinh viên đăng ký học hệ Sau đại học tại Sejong có thể học bậc Thạc sĩ, Tiến sĩ hoặc học kết hợp Thạc sĩ và Tiến sĩ, học phí đã bao gồm phí nhập học cho kỳ học đầu tiên.

6. Tìm hiểu Ký túc xá Đại học Sejong

Ký túc xá ĐH Sejong dành cho sinh viên quốc tế có sức chứa khoảng 150 sinh viên, tất cả các phòng đều là phòng đôi và chỉ cần đi bộ 3 phút là tới học xá chính.

Sinh viên đăng ký ở kí túc xá theo chương trình học và khả năng của mình, gia hạn 6 tháng: 

Ký túc xá Happy: Dành cho sinh viên hệ Đại học. 

Ký túc xá Saimdang: Dành cho sinh viên hệ Sau Đại học. 

Cơ sở vật chất trong phòng bao gồm: giường đơn, bàn học, ghế, tủ sách, tủ quần áo, máy sưởi, điều hòa, phòng tắm khép kín, mạng LAN, wifi tốc độ cao

Tiện ích chung: Phòng bếp, phòng giặt, phòng thể chất, phòng sinh hoạt chung

Phí ký túc xá: 1,500,000 KRW – 1,700,000 KRW/6 tháng (30,000,000 VND – 34,000,000 VND)

7. Tìm hiểu Trường Đại học Sejong: Hồ sơ nhập học

  • Đơn xin học bằng tiếng Hàn/Anh
  • Kế hoạch học tập
  • Bằng tốt nghiệp THPT hoặc Đại học
  • Giấy chứng minh tài chính
  • Bản sao giấy khai sinh/hộ khẩu/CCCD
  • Học bạ THPT hoặc ĐH
  • Chứng nhận công dân ngoài lãnh thổ Hàn Quốc
  • Chứng nhận TOPIK 3 trở lên
  • 3 ảnh hộ chiếu mới nhất

7. Tìm hiểu đơn vị nhận gửi đồ dùng hồ sơ đi Sejong Hàn Quốc

EGO Express là công ty vận chuyển có dịch vụ chuyển hàng quốc tế đảm bảo hiện nay, chúng tôi cung cấp dịch vụ chuyển phát nhanh đến hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ.

Các dịch vụ có thể kể đến như gửi đồ dùng cá nhân từ Hà Nội đi Hàn Quốc-Đài Loan-Trung Quốc-Nhật Bản, gửi hàng đi Mỹ giá rẻ, chuyển phát nhanh hàng hóa đi Úc, chuyển phát nhanh đi châu Âu đảm bảo nhu cầu gửi hàng của khách hàng.

Dịch vụ:

Đơn vị vận chuyển EGO Express đặc biệt chuyên tuyến gửi hàng đi các nước châu Á, có đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, tư vấn và phục vụ khách hàng chu đáo.

Trên đây là những thông tin tìm hiểu Trường Đại học Sejong Hàn Quốc cập nhật mới nhất. 

Hy vọng rằng bài viết này sẽ giúp ích cho bạn trong việc quyết định trường nào trong các trường đại học tại Seoul, Hàn Quốc sẽ là điểm đến du học lí tưởng dành cho mình.

Bài viết liên quan

Bảng giá chuyển phát nhanh đi Nhật Bản (Japan)

EGO Express xin hân hạnh đón chào những đơn hàng chuyển phát nhanh đi Nhật Bản năm 2024 với thật…

Gợi ý Top Món Quà Tết Mỹ sang trọng và đẳng cấp năm 2024

Ai cũng muốn tặng một món quà tết độc đáo, ý nghĩa và thiết thực nhất cho những người quan…

Lựa chọn quà Tết phong cách châu Âu

Sự phát triển kinh tế đã kéo theo hội nhập và những sự tiếp thu phát triển hài hòa văn…